nhìn nhận

Học thuật
Thân thiện
nhìn nhận

Một học sinh nhìn nhận sự quan trọng của việc học tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Công nhận, thừa nhận một sự thật, một giá trị hoặc một tình trạng nào đó: Hành động chấp nhận một điều đó thật, đúng hoặc là tồn tại.
    • Quan tâm, chăm sóc, trông nom: (Cách dùng này ít phổ biến hơn, thường được viết "nhìn nhõ") Hành động để ý lo lắng cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa chính: Công nhận, thừa nhận):

    • Chúng ta cần nhìn nhận những khuyết điểm của bản thân để tiến bộ.
    • Anh ấy đã nhìn nhận sai lầm của mình một cách chân thành.
    • Cộng đồng quốc tế nhìn nhận Việt Nam một đối tác quan trọng.
  • Động từ (Nghĩa ít phổ biến: Quan tâm, chăm sóc):

    • Ông bà luôn nhìn nhận (nhìn nhõ) con cháu từng li từng .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhìn nhận một cách khách quan": Đánh giá hoặc thừa nhận sự việc dựa trên sự thật, không để cảm xúc cá nhân chi phối.
    • Để giải quyết vấn đề, chúng ta phải nhìn nhận một cách khách quan tất cả các yếu tố.
  • "Nhìn nhận đúng mức/đúng giá trị": Đánh giá hoặc công nhận một cách xứng đáng, phù hợp với tầm quan trọng thực sự.
    • Thành tích của anh ấy chưa được nhìn nhận đúng mức.
Biến thể từ gần giống
  • Nhìn nhõ (động từ): Biến thể của nghĩa "quan tâm, chăm sóc". Từ này hiện nay ít được sử dụng phổ biến.
  • Công nhận (động từ): Đồng nghĩa mạnh với nghĩa chính của "nhìn nhận", thường mang tính chính thức hơn ( dụ: công nhận quyền lợi, công nhận bằng cấp).
  • Thừa nhận (động từ): Đồng nghĩa, thường dùng khi chấp nhận một sự thật hoặc lỗi lầm.
  • Đánh giá (động từ): Có nghĩa rộng hơn, bao gồm việc xem xét để đưa ra nhận định về giá trị, trong khi "nhìn nhận" thiên về việc chấp nhận sự tồn tại hoặc tính đúng đắn.
Từ đồng nghĩa
  • Công nhận: Xác nhận đúng, hợp lệ.
  • Thừa nhận: Chấp nhận thật, đúng (thường điều không mong muốn).
  • Chấp nhận: Đồng ý, bằng lòng với một điều đó.
  • Thấu hiểu: Hiểu một cách sâu sắc đầy đủ (thiên về mặt cảm xúc, nhận thức hơn sự thừa nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "nhìn nhận" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhìn nhận".

nhìn nhận

Một học sinh nhìn nhận sự quan trọng của việc học tập.

  1. đg. 1. Nhận thức được : Nhìn nhận sự thật. 2. Cg. Nhìn nhõ. Trông nom săn sóc : Nhìn nhận con cái.

Từ gần giống